Nghĩa tiếng Việt của
shut down
1. ngừng hoạt động hoặc đóng cửa (máy móc, cơ sở kinh doanh, nhà máy...)
Cấu trúc: a factory/shop shuts down · shut down for repairs · the system shuts down automatically
The factory shut down for two days while engineers replaced a damaged pump.
Nhà máy ngừng hoạt động hai ngày để kỹ sư thay một máy bơm bị hỏng.
Several small shops shut down after the main road was closed for months.
Một số cửa hàng nhỏ đóng cửa sau khi con đường chính bị chặn trong nhiều tháng.
2. cho máy móc, hệ thống hoặc cơ sở ngừng hoạt động
Cấu trúc: shut a computer/system/machine down · shut down a plant · be shut down by the authorities
Please shut the computer down before unplugging the monitor.
Vui lòng tắt máy tính trước khi rút màn hình.
Inspectors shut the restaurant down until the safety issues were corrected.
Thanh tra yêu cầu nhà hàng đóng cửa cho đến khi các vấn đề an toàn được khắc phục.
3. (nghĩa bóng) ngừng giao tiếp hoặc không còn phản ứng với người khác
Cấu trúc: shut down emotionally · shut down during a difficult conversation · somebody shuts down
He tends to shut down when the discussion becomes too personal.
Anh ấy thường im lặng khép mình khi cuộc trò chuyện trở nên quá riêng tư.
The students shut down after receiving several rounds of harsh criticism.
Các học sinh trở nên lặng lẽ, không muốn phản hồi sau nhiều lần bị phê bình gay gắt.
Lưu ý: Shut down có thể là ngừng hoạt động hoặc đóng cửa; dạng ngoại động từ shut something down nghĩa là chủ động cho máy móc, hệ thống hay cơ sở ngừng hoạt động. Danh từ shutdown thường viết liền.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
shutdown US /ʃˈʌtdaʊn/
noun
- termination of operations (Synonyms: closure, closedown, closing)
"they regretted the closure of the day care center"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.