Nghĩa tiếng Việt của
shuttle
Phiên âm Mỹ /ˈʃʌtəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shuttle" phát âm Mỹ /ˈʃʌtəl/ — audio file: shuttle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con thoi
động từ
qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi
Chuyên ngành kỹ thuật
con thoi không gian
máy bay con thoi
Lĩnh vực: điện lạnh
chuyển động đi lại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cung trượt (van phân phối)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- space shuttle; shuttle bus; shuttle between two offices
Dễ nhầm
- a shuttle is a vehicle that travels regularly between places; as a verb it means travel back and forth
Mẫu câu giá trị
- “A shuttle bus runs between the airport and the hotel.” (Xe buýt trung chuyển chạy giữa sân bay và khách sạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật