Nghĩa tiếng Việt của

shut in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “shut-in”.

1. nhốt hoặc giữ ai ở trong một phòng/nơi nào đó

Cấu trúc: shut somebody in a room · be shut in a building · shut oneself in

The caretaker accidentally shut the cleaner in the library overnight.

Người trông coi vô tình nhốt nhân viên vệ sinh trong thư viện qua đêm.

She shut herself in the study to finish the report without interruptions.

Cô tự đóng cửa ở trong phòng làm việc để hoàn tất báo cáo mà không bị làm phiền.

2. kẹp một vật vào cửa/nắp khi đóng lại

Cấu trúc: shut a finger in a door · get something shut in the lid · shut something in

Be careful not to shut your coat in the car door.

Cẩn thận đừng để cửa ô tô kẹp vạt áo khoác.

A corner of the document was shut in the cabinet drawer.

Một góc tài liệu bị kẹp trong ngăn tủ hồ sơ.

Lưu ý: Shut somebody in (a room/place) là nhốt hoặc giữ ai ở bên trong; shut something in a door là kẹp vật vào cửa khi đóng. Danh từ shut-in, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, từng chỉ người không thể ra khỏi nhà vì bệnh tật/khuyết tật nhưng có thể nghe thiếu tế nhị; nên mô tả người đó cụ thể và tôn trọng hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

shut-in

noun

  1. someone who is incapacitated by a chronic illness or injury (Synonyms: invalid)

adjective (satellite)

  1. confined usually by illness (Synonyms: homebound, housebound)
  2. somewhat introverted (Synonyms: introvertish)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.