Nghĩa tiếng Việt của

shut yourself away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tự nhốt mình đi (để làm việc hoặc tránh người)

He shut himself away to write the book.

Anh ấy tự nhốt mình viết cuốn sách.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.