Nghĩa tiếng Việt của

shut off from

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bị cô lập khỏi (thế giới, người khác)

The village was shut off from the world.

Ngôi làng bị cô lập với thế giới bên ngoài.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.