Nghĩa tiếng Việt của
shutter
Phiên âm Mỹ /ˈʃʌtɚ/ BrE /ˈʃʌtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shutter" phát âm Mỹ /ˈʃʌtɚ/ Anh /ˈʃʌtə/ — audio file: shutter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cửa chớp, cánh cửa chớp
to put up the shutters — đóng cửa hàng, thôi kinh doanh, giải nghệ
(nhiếp ảnh) cửa chập
ngoại động từ
lắp cửa chớp
đóng cửa chớp
Chuyên ngành kỹ thuật
cái chắn
cái khóa
cánh
cửa che, cửa chắn
cửa gió
cửa sập
cửa van lưỡi gà
khe hở
khóa
nắp bịt
màng chắn
rèm
van
van bướm
ván khuôn
Lĩnh vực: điện lạnh
cửa chập
dụng cụ đóng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cửa thông gió (có thể đóng lại để ngăn gió vào)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- window shutter; camera shutter; shutter a factory
Dễ nhầm
- a shutter is a cover for a window or the part of a camera controlling exposure; as a verb it can mean close a business
Mẫu câu giá trị
- “They closed the shutters before the storm.” (Họ đóng cửa chớp trước cơn bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật