Nghĩa tiếng Việt của
deserve
Phiên âm Mỹ /dɪˈzɝv/ BrE /dɪˈzɜːv/
Transcript: từ "deserve" phát âm Mỹ /dɪˈzɝv/ Anh /dɪˈzɜːv/ — audio file: deserve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1872) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
đáng, xứng đáng
to deserve well — đáng khen thưởng, đáng ca ngợi
to deserve ill — đáng trừng phạt, đáng chê trách
to deserve well of one's country — có công với tổ quốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deserve + n/TO V (thỏa đáng có: "deserve a refund", "deserve to know").
- deserve credit/attention (xứng đáng được ghi nhận — Task 2 đánh giá).
- deserved (adj — thỏa đáng: "a deserved win"); deservedly (adv — "deservedly popular").
Dễ nhầm
- deserve (xứng theo công/lý) vs earn (kiến tạo nên — đã có note) vs merit (đáng theo giá trị — formal).
- "get what you deserve" (được như đáng — cả khen chê).
Mẫu câu giá trị
- "Renters deserve written notice, not WhatsApp pings." (người thuê xứng đáng được báo bằng văn bản, không chỉ tin nhắn.)
- "The night crew deserves its overtime." (đoàn đêm xứng đáng với tăng ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật