Nghĩa tiếng Việt của
server
Phiên âm Mỹ /ˈsɝvɚ/ BrE /ˈsɜːvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "server" phát âm Mỹ /ˈsɝvɚ/ Anh /ˈsɜːvə/ — audio file: server.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2762) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người hầu; người hầu bàn
khay bưng thức ăn
(thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...)
người phụ lễ
Chuyên ngành kỹ thuật
nhân viên công vụ
máy chủ
máy tính chủ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bộ trợ giúp
Lĩnh vực: toán & tin
chương trình dịch vụ
máy phục vụ
máy tính phục vụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- web/file server; restaurant server; server room
Dễ nhầm
- server can be a computer that provides services or a person serving customers; waiter is one service role
Mẫu câu giá trị
- “The website moved its files to a faster server.” (Trang web chuyển các tệp sang máy chủ nhanh hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật