Nghĩa tiếng Việt của

social science

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngành học nghiên cứu con người, các nhóm người và xã hội

Cấu trúc: study/teach social science · a social-science course/researcher · the social sciences

She is studying social science with a focus on urban communities.

Cô đang học khoa học xã hội, tập trung vào các cộng đồng đô thị.

Economics and sociology are both social sciences.

Kinh tế học và xã hội học đều là các ngành khoa học xã hội.

2. (dùng như danh từ đếm được) một ngành cụ thể thuộc khoa học xã hội

Cấu trúc: a social science such as economics/sociology · the social sciences include…

Political science is a social science that studies power and government.

Chính trị học là một ngành khoa học xã hội nghiên cứu quyền lực và chính phủ.

The department combines methods from several social sciences.

Khoa kết hợp phương pháp từ một số ngành khoa học xã hội.

Lưu ý: Social science là ngành nghiên cứu con người và cách xã hội vận hành; các lĩnh vực thường gồm xã hội học, kinh tế học, chính trị học, nhân học và địa lý nhân văn. Social sciences thường dùng để chỉ tập hợp nhiều ngành này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the branch of science that studies society and the relationships of individual within a society

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.