Nghĩa tiếng Việt của

conscience

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnʃəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "conscience" phát âm Mỹ /ˈkɑnʃəns/ — audio file: conscience.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lương tâm
bad (evil, guiltry) conscience — lương tâm tốt, lương tâm trong sạch
a clear consciencee laught at false accusations; a clear conscilence ia s sure card
lương tâm trong sạch thì chẳng sợ ai nói ra nói vào; cây ngay chẳng sợ chết đứng
conscience clause
điều khoản trong một đạo luật tôn trọng lương tâm những người liên can
conscience money
tiền nộp vì lương tâm cắn rứt; tiền trả lại vì lương tâm cắn rứt
for consicience' sake
vì lương tâm
the freedom (liberty) of conscience
tự do tín ngưỡng
to get something off one's conscience
giũ sạch điều gì khỏi lương tâm; yên tâm không băn khoăn thắc mắc về điều gì
to go against one's conscience
làm trái với lương tâm
a good conscience is a constant feast; a good conscience is a soft pillow
lòng thanh thản ăn ngon ngủ yên
to have something on one's conscience
có điều gì băn khoăn day dứt trong lương tâm
to have the conscience to so (say) something
có gan (dám) làm (nói) cái gì
in all conscience
(thông tục) chắc chắn; thành thật, hết lòng
to make something a matter of conscience
coi cái gì là có bổn phận phải làm
the pricks (twinges, qualms, worm) of conscience
to speak (tell) one's conscience
nói thẳng, nói hết những ý nghĩ của mình không giấu giếm gì cả
Chuyên ngành kỹ thuật
lương tâm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật