Nghĩa tiếng Việt của

information science

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khoa học thông tin — lĩnh vực nghiên cứu cách thông tin được thu thập, tổ chức, lưu trữ, tìm kiếm và truyền đạt

Cấu trúc: study information science · information-science research · information science and technology

Information science combines ideas from computing, libraries and data management.

Khoa học thông tin kết hợp kiến thức từ tin học, thư viện và quản lý dữ liệu.

Her information-science project improved the search system for digital archives.

Dự án khoa học thông tin của cô cải thiện hệ thống tìm kiếm cho kho lưu trữ số.

Lưu ý: Information science giao thoa với tin học, khoa học thư viện, quản trị dữ liệu và truyền thông; phạm vi chương trình học khác nhau giữa các trường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the sciences concerned with gathering, manipulating, storing, retrieving, and classifying recorded information (Synonyms: informatics, information processing, IP)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.