Nghĩa tiếng Việt của

earth science

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. khoa học Trái Đất (địa chất, khí quyển, đại dương)

Cấu trúc: an earth-science course

She teaches earth science at the high school.

Cô dạy khoa học Trái Đất ở trường cấp ba.

Earth science covers rocks, weather and oceans.

Khoa học Trái Đất phủ cả đá, thời tiết và đại dương.

Lưu ý: Môn học phổ thông và đại học; tính từ có gạch nối "earth-science".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
khoa học về đất

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of the sciences that deal with the earth or its parts

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.