Nghĩa tiếng Việt của
political science
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. khoa học chính trị (môn nghiên cứu chính trị)
Cấu trúc: study/major in political science · a political-science degree
He teaches political science at the university.
Anh dạy khoa học chính trị ở trường đại học.
A political-science background helps in journalism.
Nền khoa học chính trị giúp làm báo.
Lưu ý: Môn đại học; văn nói Mỹ hay gọi 'poli sci'; tính từ có gạch nối.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
khoa học chính trị (sự nghiên cứu có tính chất học thuật về chính quyền, về thiết chế)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the study of government of states and other political units (Synonyms: politics, government)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.