Nghĩa tiếng Việt của
enterprise
Phiên âm Mỹ /ˈɛntɚˌpɹaɪz/ BrE /ˈɛntəˌpraɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "enterprise" phát âm Mỹ /ˈɛntɚˌpɹaɪz/ Anh /ˈɛntəˌpraɪz/ — audio file: enterprise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2051) Nên nhận biết ~B2
danh từ
việc làm khó khăn; việc làm táo bạo
tính dám làm
(Mỹ) tổ chức kinh doanh, hãng
Chuyên ngành kinh tế
công ty
doanh nghiệp
hang
hãng
óc tiến thủ
tài năng kinh doanh
tính dám làm
tinh thần sự nghiệp
tự do kinh doanh
xí nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
hãng
xí nghiệp
Lĩnh vực: xây dựng
hãng kinh doanh
Chuyên ngành kỹ thuật
hãng
xí nghiệp
Lĩnh vực: xây dựng
hãng kinh doanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- small enterprise là doanh nghiệp; initiative and enterprise là óc chủ động
Dễ nhầm
- enterprise thường chỉ hoạt động kinh doanh/tổ chức; company là một công ty cụ thể
Mẫu câu giá trị
- “The grant helped three local enterprises hire apprentices.” (Khoản tài trợ giúp ba doanh nghiệp địa phương tuyển học việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật