Nghĩa tiếng Việt của
sunrise
Phiên âm Mỹ /ˈsʌnˌɹaɪz/ BrE /ˈsʌnˌraɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sunrise" phát âm Mỹ /ˈsʌnˌɹaɪz/ Anh /ˈsʌnˌraɪz/ — audio file: sunrise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lúc mặt trời mọc, bình minh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
bình minh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at sunrise; sunrise over the sea; sunrise time
Dễ nhầm
- sunrise is the time when the sun first appears above the horizon; sunset is when it disappears
Mẫu câu giá trị
- “We left before sunrise.” (Chúng tôi khởi hành trước lúc mặt trời mọc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật