Nghĩa tiếng Việt của

surprise

Phiên âm Mỹ /sɚˈpɹaɪz/ BrE /səˈpraɪz/

Transcript: từ "surprise" phát âm Mỹ /sɚˈpɹaɪz/ Anh /səˈpraɪz/ — audio file: surprise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #634) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự ngạc nhiên
his surprise was visible — vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra
to my great surprise — làm tôi rất ngạc nhiên
sự bất ngờ, sự bất thình lình
the post was taken by surprise — đồn bị chiếm bất ngờ
điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ
I have a surprise for you — tôi đành cho anh một thú không ngờ
(định ngữ) bất ngờ
a surprise visit — cuộc đến thăm bất ngờ
(định ngữ) ngạc nhiên
surprise packet — gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên"
ngoại động từ
làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
more surprised than frightened — ngạc nhiên hơn là sợ
đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)
to surprise someboby in the act — bắt ai quả tang
bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ
to surprise someone into consent — bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật