Nghĩa tiếng Việt của

high rise

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “high-rise”.

1. nhà cao tầng có nhiều tầng, thường được xây để làm căn hộ hoặc văn phòng

Cấu trúc: a high-rise · high-rise building/apartment/block · live in a high-rise

A new high-rise will replace the old warehouse.

Một tòa nhà cao tầng mới sẽ thay thế nhà kho cũ.

They moved into a high-rise overlooking the river.

Họ chuyển vào một tòa nhà cao tầng nhìn ra sông.

2. (đứng trước danh từ) thuộc về hoặc có đặc điểm của công trình cao tầng

Cấu trúc: high-rise housing · high-rise development · high-rise construction

The city introduced new rules for high-rise construction.

Thành phố ban hành quy định mới về xây dựng nhà cao tầng.

High-rise apartments dominate this part of the skyline.

Các căn hộ cao tầng chiếm ưu thế trong đường chân trời khu vực này.

Lưu ý: Cách viết chuẩn thường có gạch nối: high-rise. Dạng danh từ chỉ tòa nhà; dạng tính từ thường đứng trước danh từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

high-rise

noun

  1. tower consisting of a multistoried building of offices or apartments (Synonyms: tower block)
    "`tower block' is the British term for `high-rise'"

adjective

  1. used of buildings of many stories equipped with elevators; tall
    "avenues lined with high-rise apartment buildings"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.