Nghĩa tiếng Việt của

give rise to

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. gây ra, dẫn đến (vấn đề, tranh luận)

Cấu trúc: give rise to something

Cheap air travel has given rise to overtourism.

Du lịch hàng không giá rẻ gây ra tình trạng quá tải du lịch.

Automation gives rise to fears about job losses.

Tự động hóa làm dấy lên nỗi lo mất việc.

Lưu ý: Văn trang trọng — hợp Task 2. Gần nghĩa: lead to, result in (trung tính hơn).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.