Nghĩa tiếng Việt của
comprise
Phiên âm Mỹ /kəmˈpɹaɪz/ BrE /kəmˈpraɪz/
Transcript: từ "comprise" phát âm Mỹ /kəmˈpɹaɪz/ Anh /kəmˈpraɪz/ — audio file: comprise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
gồm có, bao gồm
this dictionary comprises about 65,000 words — cuốn tự điển này gồm khoảng 6 vạn rưỡi từ
Chuyên ngành kỹ thuật
bao gồm
Lĩnh vực: xây dựng
gồm có
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- comprise = bao gồm (v — AWL: "the fleet comprises six ferries" — KHÔNG "is comprised OF" (bị động chuẩn bị tranh cãi — dùng "consist of"/"be composed of" an toàn!).
- be composed OF / consist OF / comprise — ba cách một nghĩa, chọn nhất quán.
- constituent (thành phần — "constituent parts").
Dễ nhầm
- comprise (tổng → phần: "A comprises B and C") ≠ constitute (phần → tổng: "B and C constitute A") — chiều ngược!
- "comprised of" bị phê bình trong văn chuẩn — dùng consist of.
Mẫu câu giá trị
- "The night fleet comprises two ferries and one barge." (Đội đêm gồm hai phà và một sà lan.)
- "Tide, load and hour constitute the risk index." (Nước, tải, giờ cấu thành chỉ số rủi ro.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật