Nghĩa tiếng Việt của

comprise

Phiên âm Mỹ /kəmˈpɹaɪz/ BrE /kəmˈpraɪz/

Transcript: từ "comprise" phát âm Mỹ /kəmˈpɹaɪz/ Anh /kəmˈpraɪz/ — audio file: comprise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2739) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
ngoại động từ
gồm có, bao gồm
this dictionary comprises about 65,000 words — cuốn tự điển này gồm khoảng 6 vạn rưỡi từ
Chuyên ngành kỹ thuật
bao gồm
Lĩnh vực: xây dựng
gồm có

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật