Nghĩa tiếng Việt của
interested
Phiên âm Mỹ /ˈɪntɹəstɪd/ BrE /ˈɪntrəstɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "interested" phát âm Mỹ /ˈɪntɹəstɪd/ Anh /ˈɪntrəstɪd/ — audio file: interested.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có quan tâm, thích thú, có chú ý
an interested spectator — một khán giả chăm chú
có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư
không vô tư, cầu lợi
an interested aid — sự viện trợ không vô tư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be interested in something/doing; interested to hear; interested party
Dễ nhầm
- interested is usually followed by in, not about, before a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “She is interested in learning how the archive works.” (Cô quan tâm đến việc tìm hiểu kho lưu trữ hoạt động ra sao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật