Nghĩa tiếng Việt của

interested

Phiên âm Mỹ /ˈɪntɹəstɪd/ BrE /ˈɪntrəstɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "interested" phát âm Mỹ /ˈɪntɹəstɪd/ Anh /ˈɪntrəstɪd/ — audio file: interested.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “interest” Nên chủ động sử dụng
tính từ
có quan tâm, thích thú, có chú ý
an interested spectator — một khán giả chăm chú
có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư
không vô tư, cầu lợi
an interested aid — sự viện trợ không vô tư

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật