Nghĩa tiếng Việt của

progress report

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. báo cáo tiến độ; bản tóm tắt tình hình phát triển/hoàn thành của công việc

Cấu trúc: a progress report on something · submit/prepare a progress report · a weekly progress report

The team submitted a progress report on the software project.

Nhóm nộp báo cáo tiến độ về dự án phần mềm.

Her progress report shows steady improvement in reading.

Báo cáo tiến bộ của cô cho thấy kỹ năng đọc cải thiện đều đặn.

Lưu ý: Progress report là báo cáo cập nhật mức độ tiến triển của một công việc, dự án hoặc người học; thường nêu việc đã làm, vấn đề còn tồn tại và bước tiếp theo. Có thể dùng trong môi trường học tập, quản lý dự án hoặc nghiên cứu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a report of work accomplished during a specified time period

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.