Nghĩa tiếng Việt của

reporter

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpɔɹtɚ/ BrE /rɪˈpɔːtə/

Transcript: từ "reporter" phát âm Mỹ /ɹɪˈpɔɹtɚ/ Anh /rɪˈpɔːtə/ — audio file: reporter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1905) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người báo cáo
phóng viên nhà báo
Chuyên ngành kinh tế
lợi nhuận công bố

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật