Nghĩa tiếng Việt của
reporter
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpɔɹtɚ/ BrE /rɪˈpɔːtə/
Transcript: từ "reporter" phát âm Mỹ /ɹɪˈpɔɹtɚ/ Anh /rɪˈpɔːtə/ — audio file: reporter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1905) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người báo cáo
phóng viên nhà báo
Chuyên ngành kinh tế
lợi nhuận công bố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a reporter FOR a paper/ON the beat (phóng viên của/ mảng — "a health reporter").
- reporter (n) của report — "report a fault" (báo lỗi — đã gặp nút Báo lỗi).
- "cub reporter" (phóng viên tập sự — informal báo chí).
Dễ nhầm
- reporter (phóng viên hiện trường) vs journalist (nhà báo — rộng) vs editor (biên tập — đã có note) vs correspondent (đặc phái viên — khu vực/chủ đề).
- "citizen reporter" (người dân đưa tin — đã có note citizen).
Mẫu câu giá trị
- "A local reporter broke the double-charge story." (một phóng viên địa phương đưa tin trừ tiền trùng.)
- "She reports on ferry safety for the ward paper." (bà đưa tin an toàn phà cho báo khu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật