Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với report (kèm trái nghĩa)?
“report” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cover, study, account; trái nghĩa thường gặp: expose. report + that / report + V-ing: "The study reports that costs fell." Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
report + that / report + V-ing: "The study reports that costs fell."
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cover | /ˈkʌvɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| study | /ˈstʌdi/ | học thuật/trung tính |
| account | /əˈkaʊnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| theme | /θim/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| describe | /dɪˈskɹaɪb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| story | /ˈstɔɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| paper | /ˈpeɪpɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reputation | /ˌɹɛpjəˈteɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “report” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cover” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Residents reported strange noises at night.
dân trình báo tiếng lạ - The annual report shows steady growth.
báo cáo thường niên - to give a report on...
báo cáo về...