Nghĩa tiếng Việt của
report card
1. phiếu điểm, học bạ kỳ; (bóng) bản đánh giá thành tích
Cấu trúc: bring home a report card · a report card on something
She got straight A's on her report card.
Kỳ này cô điểm toàn A.
The audit is a report card on city services.
Bản kiểm toán là phiếu đánh giá dịch vụ thành phố.
Dad signed my report card.
Bố ký phiếu điểm của tôi.
Lưu ý: AmE (BrE 'school report'); nghĩa bóng: 'a report card on the economy' = bảng đánh giá kinh tế.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a written evaluation of a student's scholarship and deportment (Synonyms: report)
"his father signed his report card"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.