Nghĩa tiếng Việt của
ray
Phiên âm Mỹ /ɹeɪ/ BrE /reɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ray" phát âm Mỹ /ɹeɪ/ Anh /reɪ/ — audio file: ray.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(động vật học) cá đuối
danh từ
tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the rays of the sun — tia nắng
refelected ray — tia phản xạ;
X ray — tia X
ray of hope — (nghĩa bóng) tia hy vọng
(nghĩa bóng) tia hy vọng
(toán học), (hiếm) bán kính
(thực vật học) hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
(động vật học) cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá)
ngoại động từ
(thơ ca) toả, rọi (ánh sáng)
nội động từ
(+ off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)
Chuyên ngành kinh tế
cá đuối
tia
Chuyên ngành kỹ thuật
cạnh ngắm đa giác
tia
tia sáng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mạch nước rỉ
Lĩnh vực: xây dựng
phát tia
Lĩnh vực: toán & tin
tia, nửa đường thẳng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a ray of light; X-ray; ray of hope; ray (fish)
Dễ nhầm
- ray can mean a narrow beam, a type of fish or a mathematical line; rays is plural
Mẫu câu giá trị
- “A ray of sunlight reached the back of the room.” (Một tia nắng chiếu tới cuối căn phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật