Nghĩa tiếng Việt của

gray

Phiên âm Mỹ /ɡɹeɪ/ BrE /ɡreɪ/

Transcript: từ "gray" phát âm Mỹ /ɡɹeɪ/ Anh /ɡreɪ/ — audio file: gray.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1849) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(màu) xám
hoa râm (tóc)
grey hair — tóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
to turn grey — bạc tóc, tóc thành hoa râm
xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)
u ám, ảm đạm (bầu trời)
buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt)
có kinh
già giặn, đầy kinh nghiệm
grey mare
người vợ bắt nạt chồng
to grow grey in the service
già đời trong nghề
danh từ
màu xám
quần áo màu xám
dresed in grey — mặc quần áo màu xám
ngựa xám
động từ
tô màu xám, quét màu xám
thành xám
thành hoa râm (tóc)
Chuyên ngành kỹ thuật
xám
Lĩnh vực: điện lạnh
màu xám
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đơn vị Si về liều hấp thụ bức xạ iôn hóa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật