Nghĩa tiếng Việt của
hooray
Phiên âm Mỹ /hʊˈɹeɪ/ BrE /hʊˈreɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hooray" phát âm Mỹ /hʊˈɹeɪ/ Anh /hʊˈreɪ/ — audio file: hooray.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- interj
hoan hô
danh từ
tiếng hoan hô
nội động từ
hoan hô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hooray for; hooray!; hooray → shout of happiness
Dễ nhầm
- hooray is an exclamation used to express happiness or approval; hurrah and hurray are variants
Mẫu câu giá trị
- ““Hooray, we won!” the children shouted.” (“Hoan hô, chúng ta thắng rồi!” bọn trẻ reo lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật