Nghĩa tiếng Việt của

cathode ray tube

Cụm từnoun phrase (countable; abbreviation CRT)Biên soạn riêng

1. ống tia âm cực (CRT)

Cấu trúc: a cathode ray tube · a CRT television/monitor · cathode-ray-tube technology

The museum has a cathode ray tube television from the 1960s.

Bảo tàng có một chiếc tivi ống tia âm cực từ thập niên 1960.

A cathode ray tube uses an electron beam to form images on a screen.

Ống tia âm cực dùng chùm electron để tạo hình ảnh trên màn hình.

Lưu ý: Cathode ray tube (CRT) là ống chân không tạo chùm electron để tạo hình ảnh trên màn hình; công nghệ này từng được dùng trong tivi và màn hình máy tính dày, nay phần lớn được thay bằng màn hình phẳng. CRT cũng là chữ viết tắt thường gặp trong tài liệu kỹ thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cathode-ray tube

noun

  1. a vacuum tube in which a hot cathode emits a beam of electrons that pass through a high voltage anode and are focused or deflected before hitting a phosphorescent screen (Synonyms: CRT)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.