Nghĩa tiếng Việt của

cosmic ray

Cụm từnoun phrase (countable; often plural)Biên soạn riêng

1. tia vũ trụ

Cấu trúc: cosmic rays from space · detect/measure a cosmic ray · cosmic-ray particles

The detector recorded a cosmic ray entering the atmosphere.

Máy dò ghi nhận một hạt tia vũ trụ đi vào khí quyển.

Cosmic rays can interfere with sensitive measurements in space.

Tia vũ trụ có thể gây nhiễu các phép đo nhạy trong không gian.

Lưu ý: Cosmic ray là hạt năng lượng cao từ không gian đi vào khí quyển Trái Đất; thuật ngữ thường được dùng ở dạng số nhiều cosmic rays. Trong vật lý hiện đại, phần lớn tia vũ trụ là hạt mang điện chứ không phải “tia” ánh sáng nhìn thấy được.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. highly penetrating ionizing radiation of extraterrestrial origin; consisting chiefly of protons and alpha particles; collision with atmospheric particles results in rays and particles of many kinds

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.