Nghĩa tiếng Việt của

spray

Phiên âm Mỹ /spɹeɪ/ BrE /spreɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spray" phát âm Mỹ /spɹeɪ/ Anh /spreɪ/ — audio file: spray.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cành nhỏ (có hoa)
a spray of peach-tree — cành đào
cành thoa
a spray of diamonds — cành thoa kim cương
bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...)
chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
(Mỹ) bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
cái tung ra như bụi nước
a spray of fireworks — pháo hoa tung ra
ngoại động từ
bơm, phun (thuốc trừ sâu...)
Chuyên ngành kinh tế
bình bơm
bụi
cành non
chất lỏng để bơm
chồi
dòng
mầm
nước
phun
thụ phấn
vảy
vòi phun
Chuyên ngành kỹ thuật
bồi đắp
bơm phun
bọt
bụi nước
cái phun mù
chùm vật đúc
dụng cụ phun, bình phun, xịt
miệng phun
phun
phun bụi
phun mù
phun thành bụi
sự bơm
sự phun
sự phun mù
sự phun thành bụi
súng phun
thiết bị phun
thổi ra
vòi phun
xì hơi
Lĩnh vực: xây dựng
bụi dầu
máy sơn sì
vật rời
vật vụn
xì sơn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bụi nước (biển)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chất phun
phun sơn xì
tia phun (sơn xì)
Lĩnh vực: điện lạnh
phun bụi nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật