Nghĩa tiếng Việt của

pray

Phiên âm Mỹ /pɹeɪ/ BrE /preɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pray" phát âm Mỹ /pɹeɪ/ Anh /preɪ/ — audio file: pray.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2639) Nên nhận biết ~B2
động từ
cầu, cầu nguyện
to pray [to] God — cầu Chúa, cầu trời
khẩn cầu, cầu xin
to pray somebody for something — cầu xin ai cái gì
xin, xin mời (ngụ ý lễ phép)
pray be seated — mời ngồi
what's the use of that pray? — xin cho hay cái đó để làm gì?

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật