Nghĩa tiếng Việt của

stray

Phiên âm Mỹ /stɹeɪ/ BrE /streɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stray" phát âm Mỹ /stɹeɪ/ Anh /streɪ/ — audio file: stray.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lạc, bị lạc
rải rác, lác đác, tản mạn
a few stray houses — vài nhà rải rác
danh từ
súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc
tài sản không có kế thừa
(rađiô) ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí
waifs and strays
(xem) waif
nội động từ
lạc đường, đi lạc
lầm đường lạc lối
(thơ ca) lang thang
Chuyên ngành kỹ thuật
phân tán
rò
sự phân tán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật