Nghĩa tiếng Việt của
tray
Phiên âm Mỹ /tɹeɪ/ BrE /treɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tray" phát âm Mỹ /tɹeɪ/ Anh /treɪ/ — audio file: tray.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khay, mâm
ngăn hòm
Chuyên ngành kinh tế
bàn nâng
chậu
khay
khay (đựng thư tín, giấy tờ...trong văn phòng...)
khay đựng (thư tín, giấy tờ...trong văn phòng)
khay nâng
mâm
máng
thùng
xếp vào thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn xoa
đĩa
khay
mâm
máng
phễu
tấm đáy
xẻng
Lĩnh vực: vật lý
chậu rửa ản
chậu thuốc hiện hình
khay rửa ảnh
Lĩnh vực: điện
đĩa (tuabin)
Lĩnh vực: xây dựng
thùng (thí nghiệm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- serving tray; ice cube tray; tray table
Dễ nhầm
- a tray is a flat object with raised edges used to carry or hold things
Mẫu câu giá trị
- “He carried the drinks on a tray.” (Anh mang đồ uống trên khay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật