Nghĩa tiếng Việt của
free radical
1. gốc tự do có electron độc thân
Cấu trúc: a free radical reacts · free-radical chemistry · neutralize a radical
The reaction produces a free radical with an unpaired electron.
Phản ứng tạo ra một gốc tự do có electron độc thân.
The researchers studied how the radical reacted with oxygen.
Các nhà nghiên cứu khảo sát cách gốc tự do phản ứng với oxy.
Lưu ý: Free radical là nguyên tử, phân tử hoặc nhóm nguyên tử có electron độc thân, khiến nó dễ tham gia phản ứng hóa học. Trong hóa sinh, thuật ngữ thường xuất hiện cùng antioxidant; sự hiện diện của gốc tự do không tự chứng minh một tuyên bố về sức khỏe.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an atom or group of atoms with at least one unpaired electron; in the body it is usually an oxygen molecule that has lost an electron and will stabilize itself by stealing an electron from a nearby molecule (Synonyms: radical)
"in the body free radicals are high-energy particles that ricochet wildly and damage cells"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.