Nghĩa tiếng Việt của
proper fraction
1. phân số thực sự; phân số có tử số nhỏ hơn mẫu số
Cấu trúc: a proper fraction · express a number as a proper fraction · convert an improper fraction
Three fifths is a proper fraction.
Ba phần năm là một phân số thực sự.
Convert the improper fraction to a mixed number with a proper fraction.
Đổi phân số không thực sự thành hỗn số có phần phân số thực sự.
Lưu ý: Proper fraction là phân số có tử số nhỏ hơn mẫu số dương, nên giá trị nằm giữa 0 và 1; ví dụ 3/5. Đối lập với improper fraction, trong đó tử số bằng hoặc lớn hơn mẫu số.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a fraction with a numerator smaller than the denominator
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.