Nghĩa tiếng Việt của

properly

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑpɚli/ BrE /ˈprɑpəli/

Transcript: từ "properly" phát âm Mỹ /ˈpɹɑpɚli/ Anh /ˈprɑpəli/ — audio file: properly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1726) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
đúng, chính xác
properly speaking — nói cho đúng
(thông tục) hoàn toàn đích đáng, ra trò, hết sức
this puzzled him properly — điều đó làm cho nó bối rối hết sức
đúng đắn, đúng mức, thích hợp, hợp thức, hợp lệ, chỉnh
behave properly — hãy cư xử cho đúng mức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một các đúng đắn
một cách đúng đắn
thật sự
thực sự

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật