Nghĩa tiếng Việt của
properly
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑpɚli/ BrE /ˈprɑpəli/
Transcript: từ "properly" phát âm Mỹ /ˈpɹɑpɚli/ Anh /ˈprɑpəli/ — audio file: properly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1726) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
đúng, chính xác
properly speaking — nói cho đúng
(thông tục) hoàn toàn đích đáng, ra trò, hết sức
this puzzled him properly — điều đó làm cho nó bối rối hết sức
đúng đắn, đúng mức, thích hợp, hợp thức, hợp lệ, chỉnh
behave properly — hãy cư xử cho đúng mức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một các đúng đắn
một cách đúng đắn
thật sự
thực sự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- properly + V = đúng cách (đã có note proper): "assemble properly", "properly trained staff".
- not properly + V-ed (bị động — chưa làm đúng chuẩn: "not properly secured").
- proper + ly — chính tả một chữ p.
Dễ nhầm
- properly (đúng chuẩn mực) vs correctly (đúng — theo đáp án) vs appropriately (phù hợp — văn cảnh).
- "proper" (adj) ≠ "properly" (adv) — chọn từ theo vị trí.
Mẫu câu giá trị
- "Vans not properly secured were towed at dawn." (van không gia cố đúng được kéo đi sáng sớm).
- "Crews are properly trained before night routes." (đoàn tàu được huấn luyện chuẩn trước tuyến đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật