Nghĩa tiếng Việt của
priority
Phiên âm Mỹ /pɹˈaɪɔɹəti/ BrE /prˈaɪɔːəti/
Transcript: từ "priority" phát âm Mỹ /pɹˈaɪɔɹəti/ Anh /prˈaɪɔːəti/ — audio file: priority.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
quyền được trước, sự ưu tiên; điều được xét trước hết
priority is given to developing heavy industry — ưu tiên phát triển công nghiệp nặng
a first (top) priority — điều được xét trước mọi điều khác
Chuyên ngành kinh tế
địa vị ưu tiên
quyền ưu tiên
Chuyên ngành kỹ thuật
quyền ưu tiên
ưu điểm
ưu tiên
Lĩnh vực: toán & tin
độ ưu tiên
sự ưu tiên
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
quyền đi trước
Lĩnh vực: xây dựng
trọng điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give/top priority TO something = ưu tiên cho (collocation Task 2: "give priority to night safety").
- a priority FOR somebody (mối ưu tiên của ai); priorities (số nhiều — thứ tự ưu tiên).
- prioritize (v — xếp ưu tiên: "prioritize repairs").
Dễ nhầm
- priority (thứ tự quan trọng) vs preference (thiên hướng — sở thích) vs urgency (tính khẩn).
- "priority seating" (chỗ ưu tiên — xe buýt: người già, phụ huynh nhỏ con).
Mẫu câu giá trị
- "The board gives priority to flood-route repairs." (hội đồng ưu tiên sửa các tuyến lũ).
- "Refunds are a top priority for the depot this quarter." (hoàn tiền là ưu tiên số một của bến xe quý này).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật