Nghĩa tiếng Việt của

priority

Phiên âm Mỹ /pɹˈaɪɔɹəti/ BrE /prˈaɪɔːəti/

Transcript: từ "priority" phát âm Mỹ /pɹˈaɪɔɹəti/ Anh /prˈaɪɔːəti/ — audio file: priority.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1793) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quyền được trước, sự ưu tiên; điều được xét trước hết
priority is given to developing heavy industry — ưu tiên phát triển công nghiệp nặng
a first (top) priority — điều được xét trước mọi điều khác
Chuyên ngành kinh tế
địa vị ưu tiên
quyền ưu tiên
Chuyên ngành kỹ thuật
quyền ưu tiên
ưu điểm
ưu tiên
Lĩnh vực: toán & tin
độ ưu tiên
sự ưu tiên
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
quyền đi trước
Lĩnh vực: xây dựng
trọng điểm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật