Nghĩa tiếng Việt của

pressure cooker

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. nồi áp suất; nồi kín nấu thức ăn bằng hơi nước ở áp suất cao

Cấu trúc: a pressure cooker · cook something in a pressure cooker · a pressure-cooker lid

The beans cook quickly in a pressure cooker.

Đậu được nấu chín nhanh trong nồi áp suất.

2. (nghĩa bóng) tình huống căng thẳng hoặc nhiều áp lực

Cấu trúc: a pressure-cooker situation/environment · live in a pressure cooker

The final week before the launch became a pressure cooker for the team.

Tuần cuối trước ngày ra mắt trở thành giai đoạn đầy áp lực với cả nhóm.

Lưu ý: Pressure cooker là nồi kín nấu bằng áp suất hơi nước, giúp thực phẩm chín nhanh hơn; nghĩa bóng chỉ hoàn cảnh căng thẳng khiến áp lực tích tụ. Khi nói về thiết bị thật, nên tuân theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. autoclave for cooking at temperatures above the boiling point of water

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.