Nghĩa tiếng Việt của

high pressure

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. áp suất cao; (bóng) áp lực lớn

A high-pressure system keeps the week sunny.

Khối áp suất cao giữ cả tuần nắng.

Sales is a high-pressure job.

Nghề bán hàng áp lực lớn.

Lưu ý: Khí tượng viết thường; nghĩa bóng làm tính từ "high-pressure" có gạch nối.

Mục từ điển mở (OVDP)

-áp suất cao
cao áp

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

high-pressure

adjective (satellite)

  1. aggressively and persistently persuasive (Synonyms: hard-hitting)
    "a hard-hitting advertising campaign"
    "a high-pressure salesman"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.