Nghĩa tiếng Việt của
blackmail
Phiên âm Mỹ /ˈblækˌmeɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blackmail" phát âm Mỹ /ˈblækˌmeɪl/ — audio file: blackmail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hâm doạ để tống tiền
tiền lấy được do hăm doạ
ngoại động từ
hâm doạ để làm tiền
tống tiền
Chuyên ngành kinh tế
sự (hăm dọa để) tống tiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blackmail somebody; blackmail demand; blackmailer
Dễ nhầm
- blackmail is a crime involving threats to obtain money/action; extortion is the broader legal term in some contexts
Mẫu câu giá trị
- “The company reported the blackmail attempt to the police.” (Công ty báo vụ tống tiền cho cảnh sát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật