Nghĩa tiếng Việt của
precisely
Phiên âm Mỹ /pɹɪˈsaɪsli/ BrE /prɪˈsaɪsli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "precisely" phát âm Mỹ /pɹɪˈsaɪsli/ Anh /prɪˈsaɪsli/ — audio file: precisely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2342) Nên nhận biết ~B2
phó từ
đúng, chính xác
đúng thế, hoàn toàn đúng (dùng trong câu trả lời tán tỉnh...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cách chính xác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- precisely at noon; know/understand precisely; precisely because = chính vì
Dễ nhầm
- precisely nhấn sự chính xác hoặc làm rõ lý do; precise là tính từ
Mẫu câu giá trị
- “The train left precisely at six, according to the station clock.” (Theo đồng hồ nhà ga, tàu rời đi đúng sáu giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật