Nghĩa tiếng Việt của

plea

Phiên âm Mỹ /pli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "plea" phát âm Mỹ /pli/ — audio file: plea.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo)
to submit the plea that... — tự bào chữa (biện hộ) rằng...
sự yêu cầu, sự cầu xin
a plea for mercy — sự xin khoan dung
cớ
on the plea of — lấy cớ là
(sử học) việc kiện, sự tố tụng
Chuyên ngành kinh tế
lời bào chữa
sự bào chữa của bị cáo trước tòa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật