Nghĩa tiếng Việt của
plea
Phiên âm Mỹ /pli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "plea" phát âm Mỹ /pli/ — audio file: plea.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo)
to submit the plea that... — tự bào chữa (biện hộ) rằng...
sự yêu cầu, sự cầu xin
a plea for mercy — sự xin khoan dung
cớ
on the plea of — lấy cớ là
(sử học) việc kiện, sự tố tụng
Chuyên ngành kinh tế
lời bào chữa
sự bào chữa của bị cáo trước tòa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- enter a plea; plea for help; guilty plea
Dễ nhầm
- a plea is a formal answer in court or an urgent request; plead is the related verb
Mẫu câu giá trị
- “The defendant entered a plea of not guilty.” (Bị cáo nhận lời biện hộ không nhận tội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật