Nghĩa tiếng Việt của
sit down
Mục trong từ điển mở: “sit-down”.
1. ngồi xuống từ tư thế đứng
Cấu trúc: sit down on/in a chair · sit somebody down · sit down and relax
Please sit down while I check your appointment.
Vui lòng ngồi xuống trong lúc tôi kiểm tra lịch hẹn.
He sat down by the window and opened his notebook.
Anh ngồi xuống cạnh cửa sổ rồi mở sổ ghi chép.
2. ngồi vào bàn để bắt đầu làm việc/thảo luận
Cấu trúc: sit down to do something · sit down with somebody · sit down for a meal
They sat down to discuss the final details of the contract.
Họ ngồi lại để thảo luận các chi tiết cuối cùng của hợp đồng.
I need to sit down and finish the report before lunch.
Tôi cần ngồi vào làm và hoàn tất báo cáo trước bữa trưa.
Lưu ý: Sit down là chuyển từ đứng sang ngồi; sit down to do something thường nhấn mạnh bắt đầu ngồi vào bàn để làm việc. Sit down with somebody có thể chỉ một cuộc gặp/thảo luận nghiêm túc; dạng mệnh lệnh thường dùng để mời ai ngồi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
sit-down
noun
- a strike in which workers refuse to leave the workplace until a settlement is reached (Synonyms: sit-down strike)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.