Nghĩa tiếng Việt của

personal organizer

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sổ/thiết bị sắp xếp cá nhân để ghi lịch hẹn, địa chỉ và thông tin cần nhớ

Cấu trúc: a personal organizer · use/carry a personal organizer · a paper/electronic personal organizer

She keeps appointments in a personal organizer.

Cô ấy ghi các cuộc hẹn vào sổ sắp xếp cá nhân.

The electronic personal organizer can store names and addresses.

Thiết bị sắp xếp cá nhân điện tử có thể lưu tên và địa chỉ.

Lưu ý: Personal organizer là sổ hoặc thiết bị nhỏ để ghi lịch hẹn, địa chỉ và việc cần làm; cách gọi này thường gắn với sổ giấy/thiết bị điện tử cầm tay kiểu cũ. Ngày nay các ứng dụng lịch và quản lý công việc thường đảm nhiệm chức năng tương tự.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a lightweight consumer electronic device that looks like a hand-held computer but instead performs specific tasks; can serve as a diary or a personal database or a telephone or an alarm clock etc. (Synonyms: personal digital assistant, PDA, personal organiser, organizer, organiser)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.