Nghĩa tiếng Việt của
partnership
Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹtnɚˌʃɪp/ BrE /ˈpɑːtnəˌʃɪp/
Transcript: từ "partnership" phát âm Mỹ /ˈpɑɹtnɚˌʃɪp/ Anh /ˈpɑːtnəˌʃɪp/ — audio file: partnership.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chung thân
hội, công ty
enter into partnership with — cùng chung phần với; cùng nhập hội với
to take someone into partnership — cho ai nhập hội, nhận ai vào công ty
Chuyên ngành kinh tế
chung phần
công ty
hiệp hội
sự chung phần
sự hợp tác
sự hùn vốn
Chuyên ngành kỹ thuật
chung phần
hội
liên hiệp xí nghiệp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chung phần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Partnership between universities and firms can improve job opportunities for graduates. — Hội chung vốn giữa đại học và doanh nghiệp có thể cải thiện cơ hội việc làm cho sinh viên. (IELTS Writing Task 2)
Public-private partnership is often used to fund large transport projects. — Hợp tác công tư thường được dùng để tài trợ dự án giao thông lớn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: quan hệ đối tác — "a partnership WITH/BETWEEN…", "form/enter a partnership", "a public-private partnership" (đối tác công-tư — thuật ngữ chính sách).
- "in partnership WITH sb" — cụm bổ ngữ: "delivered in partnership with local NGOs."
- "partner" = đối tác (cả đối tác kinh doanh, đời sống); "partnership" là quan hệ.
Dễ nhầm
- "partnership WITH sb" nhưng "a partnership BETWEEN A and B" khi nêu hai bên — hai giới từ theo cấu trúc.
- "partnership" ≠ "membership" (tư cách thành viên) ≠ "membership fee" — nghe gần.
- Pháp lý: "partnership" là một loại hình doanh nghiệp (công ty hợp danh) — "a law firm organised as a partnership".
Mẫu câu giá trị
- "The scheme runs in partnership with local schools." (chương trình vận hành cùng đối tác là các trường địa phương).
- "The partnership between the two universities dates back to 1995." (quan hệ đối tác giữa hai trường bắt đầu từ 1995).
- "Public-private partnerships fund most new hospitals here." (đối tác công-tư tài trợ đa số bệnh viện mới tại đây).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật