Nghĩa tiếng Việt của

partnership

Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹtnɚˌʃɪp/ BrE /ˈpɑːtnəˌʃɪp/

Transcript: từ "partnership" phát âm Mỹ /ˈpɑɹtnɚˌʃɪp/ Anh /ˈpɑːtnəˌʃɪp/ — audio file: partnership.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2527) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự chung thân
hội, công ty
enter into partnership with — cùng chung phần với; cùng nhập hội với
to take someone into partnership — cho ai nhập hội, nhận ai vào công ty
Chuyên ngành kinh tế
chung phần
công ty
hiệp hội
sự chung phần
sự hợp tác
sự hùn vốn
Chuyên ngành kỹ thuật
chung phần
hội
liên hiệp xí nghiệp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chung phần

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Partnership between universities and firms can improve job opportunities for graduates. — Hội chung vốn giữa đại học và doanh nghiệp có thể cải thiện cơ hội việc làm cho sinh viên. (IELTS Writing Task 2)
Public-private partnership is often used to fund large transport projects. — Hợp tác công tư thường được dùng để tài trợ dự án giao thông lớn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật