Nghĩa tiếng Việt của
partner
Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹtnɚ/ BrE /ˈpɑːtnə/
Transcript: từ "partner" phát âm Mỹ /ˈpɑɹtnɚ/ Anh /ˈpɑːtnə/ — audio file: partner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1136) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người cùng chung phần; người cùng canh ty
hội viên (của một công ty, một minh ước quốc tế)
bạn cùng phe (trong một trò chơi)
bạn cùng nhảy (vũ quốc tế)
vợ; chồng
(số nhiều) khung lỗ (ở sàn tàu để cột buồm và trục lái... đi qua)
predominant partner
thành viên lớn nhất của nước Anh (tức Inh-len)
silent partner
hội viên hùn vốn (không có tiếng nói trong công việc quản trị công ty)
sleeping partner
hội viên hùn vốn kín (không tham gia công việc quản trị công ty và ít người biết đến) ((cũng) secret partner; dormant partner)
ngoại động từ
chung phần với, công ty với (ai)
cho (ai) nhập hội; kết (ai với ai) thành một phe
to partner someone with another — kết ai với ai thành một phe
là người cùng chung phần với (ai); là người cùng canh ty với (ai); là bạn cùng phe với (ai)
Chuyên ngành kinh tế
cổ đông
hội viên (công ty)
hội viên (hội buôn)
người chung phần
người đối tác
người hợp tác
người hùn vốn
xã viên hợp tác xã
Chuyên ngành kỹ thuật
người cùng phe
Lĩnh vực: xây dựng
bằng hữu
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
phần đồng hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- partner WITH somebody (v) = hợp tác với: "the university partnered with local hospitals".
- partner (n) = đối tác (business/law partner) hoặc bạn đời (life partner — trung tính).
- partnership (n) = quan hệ đối tác: "a public–private partnership".
Dễ nhầm
- partner (người cùng công việc/đời sống, trung tính) ≠ boyfriend/girlfriend (chỉ tình yêu).
- "partner on a project" (cùng thực hiện dự án) — giới từ on khi nói việc.
Mẫu câu giá trị
- "The clinic partnered with a tech firm on records." (phòng khám hợp tác với hãng công nghệ về hồ sơ).
- "Her business partner handles logistics." (đối tác kinh doanh của cô phụ logictic).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật