Nghĩa tiếng Việt của

amusement park

Cụm từnoun phrase (countable; also theme park in some contexts)Biên soạn riêng

1. công viên giải trí có nhiều trò chơi và hoạt động

Cấu trúc: an amusement park · ride at an amusement park · an amusement-park attraction

The children spent the day at an amusement park by the coast.

Bọn trẻ dành cả ngày ở công viên giải trí bên bờ biển.

The amusement park added a new roller coaster this summer.

Công viên giải trí mở thêm một tàu lượn mới vào mùa hè này.

Lưu ý: Amusement park là công viên lớn có các trò chơi, đường trượt, vòng quay và hoạt động giải trí; theme park thường được tổ chức quanh một chủ đề cụ thể, nhưng hai cụm có thể chồng lấn tùy nơi. Có thể nói go to/visit an amusement park, amusement-park ride.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a commercially operated park with stalls and shows for amusement (Synonyms: funfair, pleasure ground)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.