Nghĩa tiếng Việt của
parked
Phiên âm Mỹ /pɑɹkt/ BrE /pɑːkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "parked" phát âm Mỹ /pɑɹkt/ Anh /pɑːkt/ — audio file: parked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
được đỗ lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- parked outside; parked car; park → parked
Dễ nhầm
- parked means left a vehicle in a place; stopped only means brought to a halt, not necessarily left there
Mẫu câu giá trị
- “She parked the car beside the library.” (Cô đỗ xe cạnh thư viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật