Nghĩa tiếng Việt của
parking
Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹkɪŋ/ BrE /ˈpɑːkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "parking" phát âm Mỹ /ˈpɑɹkɪŋ/ Anh /ˈpɑːkɪŋ/ — audio file: parking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đỗ xe
no parking here! — cấm đỗ xe ở đây!
Chuyên ngành kinh tế
sự đậu
sự đổi (xe)
sự ngừng
tạm đầu tư
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi đậu xe
bãi đỗ
bãi đỗ xe
chỗ đỗ ô tô
Lĩnh vực: xây dựng
điểm đỗ xe
khu đỗ xe
sự đỗ xe
trạm dừng xi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- parking space; parking ticket; parking lot
Dễ nhầm
- parking is the act or place of leaving a vehicle; car park is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “Parking is limited near the station.” (Chỗ đỗ xe gần nhà ga có hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật