Nghĩa tiếng Việt của

parking

Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹkɪŋ/ BrE /ˈpɑːkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "parking" phát âm Mỹ /ˈpɑɹkɪŋ/ Anh /ˈpɑːkɪŋ/ — audio file: parking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “park” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự đỗ xe
no parking here! — cấm đỗ xe ở đây!
Chuyên ngành kinh tế
sự đậu
sự đổi (xe)
sự ngừng
tạm đầu tư
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi đậu xe
bãi đỗ
bãi đỗ xe
chỗ đỗ ô tô
Lĩnh vực: xây dựng
điểm đỗ xe
khu đỗ xe
sự đỗ xe
trạm dừng xi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật