Nghĩa tiếng Việt của
industrial park
1. khu công nghiệp — khu đất được quy hoạch để tập trung nhà máy, kho vận và các cơ sở sản xuất
Cấu trúc: an industrial park · locate/build a factory in an industrial park · an industrial-park tenant
The firm moved its warehouse to an industrial park near the highway.
Công ty chuyển kho đến khu công nghiệp gần đường cao tốc.
The industrial park has its own wastewater-treatment facility.
Khu công nghiệp có cơ sở xử lý nước thải riêng.
Lưu ý: Industrial park thường dùng trong Anh-Mỹ; Anh-Anh thường gọi industrial estate. Quy định môi trường, quy hoạch và dịch vụ của từng khu khác nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tract of land at a distance from city center that is designed for a cluster of businesses and factories
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.